Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tài lộc" (1)
tài lộc
Tiếng Anh
Danh từfortune
Họ cầu tài lộc trong năm mới.
They pray for fortune in the new year.
Từ liên quan "tài lộc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tài lộc" (1)
Họ cầu tài lộc trong năm mới.
They pray for fortune in the new year.
